envelope

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong bì, bao thư
💡
Definition (English)
a thin, paper cover in which we put and send a letter
✏️
Câu ví dụ
The envelope contained a surprise birthday card .
Phong bì chứa một tấm thiệp sinh nhật bất ngờ.
Luyện tập

"envelope" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này