write-up
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bài viết, bài báo
Definition (English)
a written account in a newspaper to review a book, performance, or event
Câu ví dụ
The travel magazine published a feature write-up on the picturesque coastal town , enticing readers to visit its scenic attractions .
Tạp chí du lịch đã đăng một bài viết về thị trấn ven biển đẹp như tranh vẽ, thu hút độc giả đến thăm các điểm tham quan cảnh quan của nó.
Luyện tập
"write-up" nghĩa là gì?