scoop
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tin độc quyền, scoop
Definition (English)
a piece of news reported by a news agency sooner than other media channels or newspapers
Câu ví dụ
The journalist 's scoop on the company 's financial scandal earned her recognition and respect within the industry .
Tin độc quyền của nhà báo về vụ bê bối tài chính của công ty đã mang lại cho cô sự công nhận và tôn trọng trong ngành.
Luyện tập
"scoop" nghĩa là gì?