cord-cutting
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cắt dây cáp, từ bỏ truyền hình cáp truyền thống
Definition (English)
the trend of canceling traditional cable or satellite TV subscriptions in favor of streaming services or other digital media options
Câu ví dụ
The trend of cord-cutting is reshaping the media landscape , with more consumers seeking on-demand and ad-free content .
Xu hướng cord-cutting đang định hình lại bối cảnh truyền thông, với ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm nội dung theo yêu cầu và không có quảng cáo.
Luyện tập
"cord-cutting" nghĩa là gì?