thumping
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lớn, áp đảo
Definition (English)
having significant or impressive size and scale
Câu ví dụ
The construction team completed the project, leaving behind a thumping structure that dominated the city skyline.
Đội xây dựng đã hoàn thành dự án, để lại một công trình đồ sộ làm chủ đường chân trời thành phố.
Luyện tập
"thumping" nghĩa là gì?