homestead

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trại, nông trại
💡
Definition (English)
a dwelling, usually a farmhouse, together with its adjoining land
✏️
Câu ví dụ
The homestead's garden supplied vegetables for the family .
Khu vườn của trang trại cung cấp rau cho gia đình.
Luyện tập

"homestead" nghĩa là gì?