accouterment
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện, trang bị
Definition (English)
an additional item or clothing for a specific activity
Câu ví dụ
The magician 's act was accompanied by various accouterments, including decks of cards , silk scarves , and a top hat .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia được kèm theo nhiều phụ kiện khác nhau, bao gồm bộ bài, khăn lụa và một chiếc mũ chóp cao.
Luyện tập
"accouterment" nghĩa là gì?