dilatory
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chậm trễ, cố ý trì hoãn
Definition (English)
intentionally delaying or slow to act
Câu ví dụ
The court criticized the lawyer for dilatory tactics , leading to unnecessary delays in the trial .
Tòa án chỉ trích luật sư vì các chiến thuật câu giờ, dẫn đến sự chậm trễ không cần thiết trong phiên tòa.
Luyện tập
"dilatory" nghĩa là gì?