to slacken
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chậm lại, giảm tốc độ
Definition (English)
to reduce in speed
Câu ví dụ
As the car ascended the steep hill, the driver felt the acceleration slacken.
Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.
Luyện tập
"to slacken" nghĩa là gì?