true

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng, thật
💡
Definition (English)
according to reality or facts
✏️
Câu ví dụ
I ca n't believe it 's true that he got the job he wanted !
Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!
Luyện tập

"true" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness