fifteen
Số từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
mười lăm
Definition (English)
the number 15
Câu ví dụ
Look at the fifteen butterflies in the garden .
Hãy nhìn vào mười lăm con bướm trong vườn.
Luyện tập
"fifteen" nghĩa là gì?