to outstrip
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
Definition (English)
to posses or reach a higher level of skill, success, value, or quantity than another person or thing
Câu ví dụ
As technology advances , the capabilities of new smartphones continually outstrip those of their predecessors .
Khi công nghệ tiến bộ, khả năng của các điện thoại thông minh mới liên tục vượt trội hơn so với những người tiền nhiệm.
Luyện tập
"to outstrip" nghĩa là gì?