to culminate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt đến đỉnh điểm, kết thúc
💡
Definition (English)
to end by coming to a climactic point
✏️
Câu ví dụ
The season will culminate in a championship match .
Mùa giải sẽ đạt đến đỉnh điểm trong một trận đấu vô địch.
Luyện tập

"to culminate" nghĩa là gì?