to greet

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chào, đón tiếp
💡
Definition (English)
to give someone a sign of welcoming or a polite word when meeting them
✏️
Câu ví dụ
Last week , the team greeted the new manager with enthusiasm .
Tuần trước, nhóm đã chào đón người quản lý mới với sự nhiệt tình.
Luyện tập

"to greet" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Social Interactions