to establish
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thành lập, thiết lập
Definition (English)
to create a company or organization with the intention of running it over the long term
Câu ví dụ
With a clear vision , they sought investors to help them establish their fashion brand in the global market .
Với tầm nhìn rõ ràng, họ tìm kiếm các nhà đầu tư để giúp họ thành lập thương hiệu thời trang của mình trên thị trường toàn cầu.
Luyện tập
"to establish" nghĩa là gì?