to ship

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi hàng, vận chuyển
💡
Definition (English)
to send goods or individuals from one place to another using some form of transportation
✏️
Câu ví dụ
The automotive company ships finished cars to dealerships across different regions for sale.
Công ty ô tô vận chuyển những chiếc xe đã hoàn thành đến các đại lý ở các khu vực khác nhau để bán.
Luyện tập

"to ship" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods