principal
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chính, chủ yếu
Definition (English)
having the highest importance or influence
Câu ví dụ
His principal role in the company is to oversee international operations .
Vai trò chính của anh ấy trong công ty là giám sát các hoạt động quốc tế.
Luyện tập
"principal" nghĩa là gì?