humorous
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, vui nhộn
Definition (English)
making one laugh particularly by being enjoyable
Câu ví dụ
She wrote a humorous article about her travel experiences .
Cô ấy đã viết một bài báo hài hước về những trải nghiệm du lịch của mình.
Luyện tập
"humorous" nghĩa là gì?