rapid

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh, mau lẹ
💡
Definition (English)
occurring or moving with great speed
✏️
Câu ví dụ
The rapid growth of the city led to urban development.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến sự phát triển đô thị.
Luyện tập

"rapid" nghĩa là gì?