to delight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, làm vui mừng
Definition (English)
to bring pleasure or joy to someone
Câu ví dụ
The delicious aroma of freshly baked cookies delights everyone in the house .
Mùi thơm ngon của bánh quy mới nướng làm hài lòng mọi người trong nhà.
Luyện tập
"to delight" nghĩa là gì?