to delight

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, làm vui mừng
💡
Definition (English)
to bring pleasure or joy to someone
✏️
Câu ví dụ
The delicious aroma of freshly baked cookies delights everyone in the house .
Mùi thơm ngon của bánh quy mới nướng làm hài lòng mọi người trong nhà.
Luyện tập

"to delight" nghĩa là gì?