to captivate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, mê hoặc
Definition (English)
to attract someone by being irresistibly appealing
Câu ví dụ
The adorable antics of the kittens captivated the children , bringing joy to their hearts .
Những trò nghịch ngợm đáng yêu của lũ mèo con đã làm mê hoặc lũ trẻ, mang lại niềm vui cho trái tim chúng.
Luyện tập
"to captivate" nghĩa là gì?