to care for

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc, điều trị
💡
Definition (English)
to provide treatment for or help a person or an animal that is sick or injured
✏️
Câu ví dụ
The nurse carefully cared for the elderly patient in the hospital .
Y tá chăm sóc cẩn thận cho bệnh nhân cao tuổi trong bệnh viện.
Luyện tập

"to care for" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này