flag
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lá cờ, cờ
Definition (English)
a piece of cloth with a mark or pattern that stands for a country, organization, etc.
Câu ví dụ
The flag of the charity organization was prominently featured in the parade .
Lá cờ của tổ chức từ thiện được trưng bày nổi bật trong cuộc diễu hành.
Luyện tập
"flag" nghĩa là gì?