sacred

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêng liêng, thánh
💡
Definition (English)
connected with God or a god, and considered holy or deeply respected in religious contexts
✏️
Câu ví dụ
The sacred symbols adorning the shrine hold spiritual significance for believers .
Những biểu tượng thiêng liêng trang trí đền thờ có ý nghĩa tâm linh đối với tín đồ.
Luyện tập

"sacred" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion