lead

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vai chính, diễn viên chính
💡
Definition (English)
an actor who plays the main role in a play or movie
✏️
Câu ví dụ
The lead's charisma and stage presence commanded attention whenever he stepped onto the stage .
Sự cuốn hút và phong thái sân khấu của diễn viên chính đã thu hút sự chú ý mỗi khi anh ấy bước lên sân khấu.
Luyện tập

"lead" nghĩa là gì?