lead
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vai chính, diễn viên chính
Definition (English)
an actor who plays the main role in a play or movie
Câu ví dụ
The lead's charisma and stage presence commanded attention whenever he stepped onto the stage .
Sự cuốn hút và phong thái sân khấu của diễn viên chính đã thu hút sự chú ý mỗi khi anh ấy bước lên sân khấu.
Luyện tập
"lead" nghĩa là gì?