anchor
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người dẫn chương trình, phát thanh viên
Definition (English)
someone who introduces news on a live TV or radio program by other broadcasters
Câu ví dụ
After decades in the industry , he retired as one of the most respected anchors in broadcast journalism .
Sau nhiều thập kỷ trong ngành, ông đã nghỉ hưu như một trong những người dẫn chương trình được kính trọng nhất trong báo chí truyền hình.
Luyện tập
"anchor" nghĩa là gì?