generic
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chung chung, phổ biến
Definition (English)
relating to or suitable for a whole group or class of things rather than a specific one
Câu ví dụ
He prefers using generic templates for presentations to maintain a consistent style .
Anh ấy thích sử dụng các mẫu chung cho các bài thuyết trình để duy trì phong cách nhất quán.
Luyện tập
"generic" nghĩa là gì?