peculiar

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, kỳ lạ
💡
Definition (English)
not considered usual or normal
✏️
Câu ví dụ
The peculiar sound coming from the engine signaled that there might be a mechanical issue .
Âm thanh kỳ lạ phát ra từ động cơ báo hiệu rằng có thể có vấn đề cơ khí.
Luyện tập

"peculiar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity