peculiar
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, kỳ lạ
Definition (English)
not considered usual or normal
Câu ví dụ
The peculiar sound coming from the engine signaled that there might be a mechanical issue .
Âm thanh kỳ lạ phát ra từ động cơ báo hiệu rằng có thể có vấn đề cơ khí.
Luyện tập
"peculiar" nghĩa là gì?