parachuting

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy dù, môn nhảy dù
💡
Definition (English)
the activity of jumping down from a flying plane with a parachute
✏️
Câu ví dụ
Parachuting competitions test participants on precision landing and freefall maneuvers .
Các cuộc thi nhảy dù kiểm tra người tham gia về hạ cánh chính xác và các thao tác rơi tự do.
Luyện tập

"parachuting" nghĩa là gì?