to snorkel

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơi với ống thở
💡
Definition (English)
to swim under water with a hollow tube called snorkel through which one can breathe
✏️
Câu ví dụ
He taught his children how to snorkel during their vacation in Hawaii .
Ông đã dạy con mình cách lặn với ống thở trong kỳ nghỉ ở Hawaii.
Luyện tập

"to snorkel" nghĩa là gì?