to expel

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, loại bỏ
💡
Definition (English)
to force someone to leave a place, organization, etc.
✏️
Câu ví dụ
The school expelled him for cheating .
Trường học đã đuổi học anh ta vì gian lận.
Luyện tập

"to expel" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ordering and Forcing