alluring

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, hấp dẫn
💡
Definition (English)
mysteriously attractive or exciting
✏️
Câu ví dụ
His alluring physique , sculpted through hours of dedicated exercise , turned heads wherever he went .
Thân hình quyến rũ của anh ấy, được tạo nên từ nhiều giờ tập luyện chăm chỉ, khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi anh đi qua.
Luyện tập

"alluring" nghĩa là gì?