alluring
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, hấp dẫn
Definition (English)
mysteriously attractive or exciting
Câu ví dụ
His alluring physique , sculpted through hours of dedicated exercise , turned heads wherever he went .
Thân hình quyến rũ của anh ấy, được tạo nên từ nhiều giờ tập luyện chăm chỉ, khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi anh đi qua.
Luyện tập
"alluring" nghĩa là gì?