metamorphism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
biến chất, sự biến đổi biến chất
Definition (English)
a complete change in the form and structure of a rock as a result of heat and pressure
Câu ví dụ
Contact metamorphism happens when rocks are heated by nearby magma , leading to localized changes in the rock 's structure and composition .
Biến chất tiếp xúc xảy ra khi đá được làm nóng bởi magma gần đó, dẫn đến những thay đổi cục bộ trong cấu trúc và thành phần của đá.
Luyện tập
"metamorphism" nghĩa là gì?