belt-tightening

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm
💡
Definition (English)
an act of spending less money during difficult financial times
✏️
Câu ví dụ
During the recession , our family had to start belt-tightening.
Trong thời kỳ suy thoái, gia đình chúng tôi đã phải bắt đầu thắt lưng buộc bụng.
Luyện tập

"belt-tightening" nghĩa là gì?