jargon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuật ngữ, biệt ngữ
💡
Definition (English)
words, phrases, and expressions used by a specific group or profession, which are incomprehensible to others
✏️
Câu ví dụ
Military jargon includes phrases like 'AWOL,' 'RECON,' and 'FOB,' which are part of the everyday language for service members but might be puzzling to civilians.
Thuật ngữ quân sự bao gồm các cụm từ như 'AWOL', 'RECON' và 'FOB', là một phần của ngôn ngữ hàng ngày đối với các thành viên phục vụ nhưng có thể gây khó hiểu cho dân thường.
Luyện tập

"jargon" nghĩa là gì?