rigorous
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm ngặt, chặt chẽ
Definition (English)
(of a rule, process, etc.) strictly followed or applied
Câu ví dụ
His training was rigorous, pushing him to exceed his limits .
Quá trình đào tạo của anh ấy rất nghiêm ngặt, đẩy anh ấy vượt qua giới hạn của mình.
Luyện tập
"rigorous" nghĩa là gì?