henchman
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tay sai, tay chân
Definition (English)
someone who faithfully supports a person in power and is willing to do things for them that are illegal or violent
Câu ví dụ
The police investigation uncovered a network of henchmen involved in smuggling , extortion , and other illegal activities on behalf of a notorious gang leader .
Cuộc điều tra của cảnh sát đã phát hiện ra một mạng lưới tay sai tham gia vào buôn lậu, tống tiền và các hoạt động bất hợp pháp khác nhân danh một thủ lĩnh băng đảng khét tiếng.
Luyện tập
"henchman" nghĩa là gì?