tasteless
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhạt nhẽo, vô vị
Definition (English)
lacking flavor or an interesting taste
Câu ví dụ
She regretted ordering the tasteless sandwich from the deli , wishing she had chosen something else .
Cô ấy hối hận vì đã gọi chiếc bánh sandwich nhạt nhẽo từ cửa hàng, ước gì mình đã chọn thứ gì đó khác.
Luyện tập
"tasteless" nghĩa là gì?