accessible
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
có thể tiếp cận
Definition (English)
(of a place) able to be reached, entered, etc.
Câu ví dụ
The hotel provides accessible rooms equipped with grab bars and widened doorways for guests with mobility challenges .
Khách sạn cung cấp các phòng có thể tiếp cận được trang bị thanh vịn và cửa mở rộng cho khách có khó khăn về di chuyển.
Luyện tập
"accessible" nghĩa là gì?