eternity
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, vô tận
Definition (English)
time that is endless
Câu ví dụ
As the sun dipped below the horizon , painting the sky in shades of pink and gold , she felt a sense of peace wash over her , a fleeting glimpse of eternity.
Khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cô ấy cảm thấy một cảm giác bình yên tràn ngập, một cái nhìn thoáng qua về sự vĩnh cửu.
Luyện tập
"eternity" nghĩa là gì?