dome

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mái vòm, vòm
💡
Definition (English)
a building's roof that is rounded
✏️
Câu ví dụ
The museum 's rotunda was capped with a soaring dome, creating an impressive architectural focal point .
Mái vòm của bảo tàng được đỉnh bằng một mái vòm cao vút, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc ấn tượng.
Luyện tập

"dome" nghĩa là gì?