barrel

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một thùng, một phuy
💡
Definition (English)
the amount that a barrel, of any given size, can contain
✏️
Câu ví dụ
A barrel of water is enough for a small garden .
Một thùng nước là đủ cho một khu vườn nhỏ.
Luyện tập

"barrel" nghĩa là gì?