to elevate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng cao, thăng chức
💡
Definition (English)
to raise someone or something to a higher rank or better position
✏️
Câu ví dụ
The charity 's efforts aim to elevate the quality of life for disadvantaged communities .
Nỗ lực của tổ chức từ thiện nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho các cộng đồng thiệt thòi.
Luyện tập

"to elevate" nghĩa là gì?