to cease

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, chấm dứt
💡
Definition (English)
to bring an action, activity, or process to an end
✏️
Câu ví dụ
They are ceasing their activities for the day .
Họ đang ngừng các hoạt động của mình trong ngày.
Luyện tập

"to cease" nghĩa là gì?