to inhibit

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ức chế, ngăn cản
💡
Definition (English)
to prevent or limit an action or process
✏️
Câu ví dụ
A supportive environment can help inhibit stress and promote well-being .
Một môi trường hỗ trợ có thể giúp ức chế căng thẳng và thúc đẩy sự hạnh phúc.
Luyện tập

"to inhibit" nghĩa là gì?