to inhibit
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ức chế, ngăn cản
Definition (English)
to prevent or limit an action or process
Câu ví dụ
A supportive environment can help inhibit stress and promote well-being .
Một môi trường hỗ trợ có thể giúp ức chế căng thẳng và thúc đẩy sự hạnh phúc.
Luyện tập
"to inhibit" nghĩa là gì?