bistro
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quán ăn nhỏ
Definition (English)
a small restaurant that is not expensive
Câu ví dụ
The bistro's outdoor patio is a popular spot for enjoying brunch on weekends .
Sân ngoài trời của quán bistro là điểm đến phổ biến để thưởng thức bữa brunch vào cuối tuần.
Luyện tập
"bistro" nghĩa là gì?