to stitch

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khâu, may
💡
Definition (English)
to join the edges of a wound together by a thread and needle
✏️
Câu ví dụ
He stitched the puncture wound on his hand after cleaning it thoroughly .
Anh ấy khâu vết thương thủng trên tay sau khi làm sạch nó kỹ lưỡng.
Luyện tập

"to stitch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Attachment