dagger

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao găm, đoản kiếm
💡
Definition (English)
a short weapon with a pointed blade
✏️
Câu ví dụ
In ancient times , daggers were used for close combat and as tools for everyday tasks .
Thời xưa, dao găm được sử dụng để chiến đấu tay đôi và làm công cụ cho các công việc hàng ngày.
Luyện tập

"dagger" nghĩa là gì?