foot traffic

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lượng khách đi bộ, lưu lượng khách hàng
💡
Definition (English)
the number of visitors or tourists to a shop or place during a specific period
✏️
Câu ví dụ
The street vendors set up their stalls along the busy sidewalk to attract foot traffic and potential customers .
Những người bán hàng rong dựng quầy hàng của họ dọc theo vỉa hè đông đúc để thu hút lượng khách đi bộ và khách hàng tiềm năng.
Luyện tập

"foot traffic" nghĩa là gì?