price tag

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhãn giá, giá niêm yết
💡
Definition (English)
a label on an item that shows how much it costs
✏️
Câu ví dụ
She hesitated to buy the item when she saw the high price tag attached to it .
Cô ấy do dự mua món hàng khi nhìn thấy nhãn giá cao dán trên đó.
Luyện tập

"price tag" nghĩa là gì?